betel palm

betel palm

A farmer harvests ripe betel palm fruit from a tall tree.

Định nghĩa

Danh từ: Cây cau, một loại cây cọ nguồn gốc từ Đông Nam Á, cho quả cau (hạt màu đỏ tươi hoặc cam, một hạt, vỏ ).

dụ sử dụng
  • (Cây cau thường được trồng ở Việt Nam để lấy quả, được nhai cùng với trầu.)
  • (Nông dân thu hoạch quả của cây cau để bán tại các chợ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "betel palm tree": cây cau nói chung.
    • The betel palm tree can grow up to 20 meters tall. (Cây cau có thể cao tới 20 mét.)
  • "betel palm cultivation": việc trồng cây cau.
    • Betel palm cultivation is an important part of traditional agriculture in some regions. (Việc trồng cây cau một phần quan trọng của nông nghiệp truyền thốngmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cau (n): quả cau (thường dùng trong văn nói hàng ngày).
    • Anh ấy nhai cau với trầu. (He chews betel nut with betel leaf.)
  • Cây cau (n): cây cau (cùng nghĩa với "betel palm" nhưng không phải từ ghép chính thức trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Areca palm: cây cau (tên khoa học ).
  • Betel nut tree: cây cau (nhấn mạnh việc cho quả cau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "betel palm".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "betel palm".